take issue to

/teɪk ˈɪʃu tɪ/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với vấn đề với.
    Synonym of take issue with.
    Từ đồng nghĩa:take issue with
🎬 Nghe “take issue to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish